베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phẩm giá" (1)
phẩm giá
영어
명사dignity, integrity
"Chúng tôi có thể hành động, nếu như không bị mất phẩm giá".
"We can act, if we don't lose our dignity."
관련 단어 "phẩm giá" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phẩm giá" (2)
Anh ta bị phạt vì vi phạm giao thông.
He was punished for a traffic violation.
"Chúng tôi có thể hành động, nếu như không bị mất phẩm giá".
"We can act, if we don't lose our dignity."
